tỷ giá

Học thuật
Thân thiện
tỷ giá

Một nhân viên ngân hàng đang kiểm tra tỷ giá trên màn hình máy tính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trị so sánh của một đồng tiền với đồng tiền của một quốc gia khác: "Tỷ giá" tỷ lệ quy đổi giữa hai loại tiền tệ, cho biết cần bao nhiêu đơn vị tiền tệ này để mua một đơn vị tiền tệ kia.
    • Tỷ lệ trao đổi ngoại tệ: "Tỷ giá" còn được hiểu mức giá để mua hoặc bán một loại ngoại tệ tại một thời điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tỷ giá hối đoái giữa đồng đô la Mỹ đồng Việt Nam thay đổi hàng ngày. (Tỷ giá hối đoái giữa đồng đô la Mỹ đồng Việt Nam thay đổi hàng ngày.)
    • Ngân hàng công bố tỷ giá mới vào mỗi buổi sáng. (Ngân hàng công bố tỷ giá mới vào mỗi buổi sáng.)
    • Nhà đầu theo dõi sát sao biến động của tỷ giá. (Nhà đầu theo dõi sát sao biến động của tỷ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tỷ giá chéo": tỷ giá giữa hai đồng tiền được tính toán thông qua một đồng tiền trung gian thứ ba.

    • Để tính tỷ giá chéo giữa đồng Euro Yên Nhật, người ta thường dùng đồng đô la Mỹ làm trung gian. (Để tính tỷ giá chéo giữa đồng Euro Yên Nhật, người ta thường dùng đồng đô la Mỹ làm trung gian.)
  • "Tỷ giá cố định": tỷ giá được ngân hàng trung ương hoặc chính phủ ấn định duy trìmột mức nhất định.

    • Một số quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá cố định để ổn định nền kinh tế. (Một số quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá cố định để ổn định nền kinh tế.)
  • "Tỷ giá thả nổi": tỷ giá được hình thành tự do trên thị trường dựa vào quan hệ cung cầu ngoại tệ.

    • Tỷ giá thả nổi có thể biến động rất mạnh trong thời kỳ khủng hoảng. (Tỷ giá thả nổi có thể biến động rất mạnh trong thời kỳ khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỷ giá hối đoái (danh từ): cụm từ đầy đủ chính xác hơn, đồng nghĩa với "tỷ giá".

    • Tỷ giá hối đoái một chỉ số kinh tế quan trọng. (Tỷ giá hối đoái một chỉ số kinh tế quan trọng.)
  • Tỷ lệ (danh từ): từ rộng hơn, chỉ mối quan hệ về số lượng giữa hai đại lượng, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác ngoài tiền tệ.

    • Tỷ lệ vàng một tỷ lệ toán học nổi tiếng. (Tỷ lệ vàng một tỷ lệ toán học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hối suất: (danh từ, ít dùng hơn) cũng có nghĩatỷ giá trao đổi ngoại tệ.
  • Tỷ suất hối đoái: (danh từ) từ đồng nghĩa chính xác với "tỷ giá hối đoái".
Các cụm từ liên quan
  • Biến động tỷ giá: sự thay đổi lên xuống của tỷ giá.

    • Biến động tỷ giá ảnh hưởng lớn đến hoạt động xuất nhập khẩu. (Biến động tỷ giá ảnh hưởng lớn đến hoạt động xuất nhập khẩu.)
  • Rủi ro tỷ giá: nguy cơ thua lỗ do sự thay đổi bất lợi của tỷ giá.

    • Các công ty đa quốc gia thường phải quản trị rủi ro tỷ giá. (Các công ty đa quốc gia thường phải quản trị rủi ro tỷ giá.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tỷ giá" với nghĩa bóng.)

tỷ giá

Một nhân viên ngân hàng đang kiểm tra tỷ giá trên màn hình máy tính.

  1. Giá trị so sánh của đồng tiền nước này với đồng tiền nước khác.

Từ gần giống